000 00555nam a22001817a 4500
008 241225s1899 xx vie d
040 _aUSSH
_bvie
_cUSSH
_eAACR2
041 0 _avie
082 0 4 _a895.1
_bL120T
245 1 0 _aLâm tuyền kỳ ngộ
246 1 0 _a林泉奇遇
260 _a[k.đ.] :
_b[k.n.x.b.],
_c1899
300 _a32 tr. ;
_c30 cm.
500 _aViện Nghiên cứu Hán Nôm, ký hiệu: AB.78
500 _aCó chữ Quốc ngữ, khắc in năm Thành Thái 11 (1899)
650 0 4 _aVăn học Trung Quốc
_vThơ
942 _cBOOK
999 _c56612
_d56612