| 000 | 00548nam a22001937a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 008 | 241225s xx chi d | ||
| 040 |
_aUSSH _bvie _cUSSH _eAACR2 |
||
| 041 | 0 | _achi | |
| 082 | 0 | 4 |
_a959.7 _bL302Đ |
| 245 | 1 | 0 | _aLịch đại niên biểu |
| 246 | 1 | 0 | _a歷代年表 |
| 260 |
_a[k.đ.] : _b[k.n.x.b.] |
||
| 300 |
_a250 tr. ; _c30 cm. |
||
| 500 | _aViện Nghiên cứu Hán Nôm, ký hiệu: A.267 | ||
| 500 | _aĐóng chung với A.268 và A.269 | ||
| 651 | 4 |
_aViệt Nam _xLịch sử |
|
| 653 | _aNiên biểu | ||
| 942 | _cBOOK | ||
| 999 |
_c56629 _d56629 |
||