| 000 | 00747nam a22002177a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 008 | 241225s1781 xx chi d | ||
| 040 |
_aUSSH _bvie _cUSSH _eAACR2 |
||
| 041 | 0 | _achi | |
| 082 | 0 | 4 |
_a181.11 _bL502N |
| 245 | 1 | 0 |
_aLuận ngữ ngu án. _nT.2/2 / _cPhạm Lập Trai soạn ; Đông Xuyên Cư Sĩ viết tựa |
| 246 | 1 | 0 | _a論語愚按 |
| 260 |
_a[k.đ.] : _b[k.n.x.b.], _c1781 |
||
| 300 |
_a236 tr. ; _c30 cm. |
||
| 500 | _aViện Nghiên cứu Hán Nôm, ký hiệu: VHV.349/1-2 | ||
| 500 | _aBài tiểu dẫn đề năm Minh Mệnh 113 (1832) | ||
| 650 | 0 | 4 | _aTriết học Trung Quốc |
| 653 | _aLuận ngữ | ||
| 700 | 1 |
_aPhạm, Lập Trai, _esoạn |
|
| 700 | 1 |
_aĐông Xuyên Cư Sĩ, _eviết tựa |
|
| 942 | _cBOOK | ||
| 999 |
_c56677 _d56677 |
||