| 000 | 00662nam a22001937a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 008 | 241225s xx chi d | ||
| 040 |
_aUSSH _bvie _cUSSH _eAACR2 |
||
| 041 | 0 | _achi | |
| 082 | 0 | 4 |
_a915.97 _bN104K |
| 100 | 1 | _aDuy Minh Thị | |
| 245 | 1 | 0 |
_aNam Kỳ địa dư chí / _cDuy Minh Thị |
| 246 | 1 | 0 | _a南圻地輿誌 |
| 260 |
_a[k.đ.] : _b[k.n.x.b.] |
||
| 300 |
_a105 tr. ; _c30 cm. |
||
| 500 | _aViện Nghiên cứu Hán Nôm, ký hiệu: VHv.1547 | ||
| 500 | _aĐịa lý 6 tỉnh Nam Kì: Biên Hòa, Gia Định, Định Tường, Vĩnh Long, An Giang, Hà Tiên | ||
| 650 | 0 | 4 |
_aĐịa phương chí _zViệt Nam _zNam Kỳ. |
| 942 | _cBOOK | ||
| 999 |
_c56715 _d56715 |
||