000 00554nam a22001817a 4500
008 241225s1892 xx chi d
040 _aUSSH
_bvie
_cUSSH
_eAACR2
041 0 _achi
082 0 4 _a911.597
_bN104K
245 1 0 _aNam Kỳ địa hạt tổng thôn danh hiệu
246 1 0 _a南圻地轄總村名號
260 _a[k.đ.] :
_b[k.n.x.b.],
_c1892
300 _a143 tr. ;
_c30 cm.
500 _aViện Nghiên cứu Hán Nôm, ký hiệu: A.975
500 _aChữ Nôm
650 0 4 _aNam Kỳ (Việt Nam)
_xĐịa lịch sử
942 _cBOOK
999 _c56716
_d56716