| 000 | 00602nam a22001937a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 008 | 241225s xx chi d | ||
| 040 |
_aUSSH _bvie _cUSSH _eAACR2 |
||
| 041 | 0 | _achi | |
| 082 | 0 | 4 |
_a915.9742 _bNGH250A |
| 245 | 1 | 0 |
_aNghệ An ký. _nT.2/2 / _cBùi Tồn Trai soạn |
| 246 | 1 | 0 | _a乂安記 |
| 260 |
_a[k.đ.] : _b[k.n.x.b.] |
||
| 300 |
_a283 tr. ; _c30 cm. |
||
| 500 | _aViện Nghiên cứu Hán Nôm, ký hiệu: VHV.1713/1-2 | ||
| 500 | _aTài liệu viết tay | ||
| 650 | 0 | 4 |
_aĐịa phương chí _zViệt Nam _zNghệ An. |
| 700 | 1 |
_aBùi, Tồn Trai, _esoạn |
|
| 942 | _cBOOK | ||
| 999 |
_c56738 _d56738 |
||