| 000 | 00865nam a22002657a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 008 | 241225s xx chi d | ||
| 040 |
_aUSSH _bvie _cUSSH _eAACR2 |
||
| 041 | 0 | _achi | |
| 082 | 0 | 4 |
_a895.9221 _bQU419A |
| 245 | 1 | 0 |
_aQuốc âm phú / _cNguyễn Đình Tố ... [và những người khác] soạn |
| 246 | 1 | 0 | _a國音賦 |
| 260 |
_a[k.đ.] : _b[k.n.x.b.] |
||
| 300 |
_a109 tr. ; _c30 cm. |
||
| 500 | _aViện Nghiên cứu Hán Nôm, ký hiệu : AB.184 | ||
| 650 | 0 | 4 |
_aVăn học Việt Nam _vThơ |
| 650 | 0 | 4 | _aThơ Việt Nam |
| 700 | 1 |
_aNguyễn, Đình Tố, _esoạn |
|
| 700 | 1 |
_aNguyễn, Bá Lân, _esoạn |
|
| 700 | 1 |
_aPhạm, Gia Huệ, _esoạn |
|
| 700 | 1 |
_aNhữ, Công Chân, _esoạn |
|
| 700 | 1 |
_aBằng, Quận, _esoạn |
|
| 700 | 1 |
_aNguyễn, Khản, _esoạn |
|
| 700 | 1 |
_aNguyễn, Duy Hợp, _esoạn |
|
| 942 | _cBOOK | ||
| 999 |
_c56841 _d56841 |
||