| 000 | 00512nam a22001697a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 008 | 241225s xx chi d | ||
| 040 |
_aUSSH _bvie _cUSSH _eAACR2 |
||
| 041 | 0 | _achi | |
| 082 | 0 | 4 |
_a895.1 _bT121Đ |
| 245 | 1 | 0 |
_aTân đính cố sự tầm nguyên tường giải toàn thư (sách của Trung Quốc). _nT.3-4 |
| 260 |
_a[k.đ.] : _b[k.n.x.b.] |
||
| 300 |
_a44 tr. ; _c30 cm. |
||
| 500 | _aGiấy dó | ||
| 650 | 0 | 4 |
_aVăn học Trung Quốc _vThơ |
| 650 | 0 | 4 | _aThơ Trung Quốc |
| 942 | _cBOOK | ||
| 999 |
_c56892 _d56892 |
||