| 000 | 00616nam a22001937a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 008 | 241225s xx chi d | ||
| 040 |
_aUSSH _bvie _cUSSH _eAACR2 |
||
| 041 | 0 | _achi | |
| 082 | 0 | 4 |
_a294.3 _bTH305Q |
| 100 | 1 |
_aTrần, Nhân Tông, _d1258 - 1308 |
|
| 245 | 1 | 0 |
_aThiền gia yếu lược / _cTrần Nhân Tông |
| 246 | 1 | 0 | _a禪家要畧 |
| 260 |
_a[k.đ.] : _b[k.n.x.b.] |
||
| 300 |
_a182 tr. ; _c30 cm. |
||
| 500 | _aIn mộc bản | ||
| 500 | _aTuyển kinh luận Phật giáo, mở đầu bằng Khóa hư lục của Giác Hoàng Trần Nhân Tông | ||
| 650 | 0 | 4 | _aPhật giáo |
| 942 | _cBOOK | ||
| 999 |
_c56937 _d56937 |
||