| 000 | 00505nam a22001697a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 008 | 241225s xx chi d | ||
| 040 |
_aUSSH _bvie _cUSSH _eAACR2 |
||
| 041 | 0 | _achi | |
| 082 | 0 | 4 |
_a294.3 _bTR513T |
| 245 | 1 | 0 |
_aTrùng tân Quy nguyên trực chỉ tập. _nQ.H / _cNhất Nguyên Tông Bản |
| 260 |
_a[k.đ.] : _b[k.n.x.b.] |
||
| 300 |
_a176 tr. ; _c30 cm. |
||
| 500 | _aCó chữ Nôm, in mộc bản | ||
| 650 | 0 | 4 | _aPhật giáo |
| 710 | 1 | _aNhất Nguyên Tông Bản | |
| 942 | _cBOOK | ||
| 999 |
_c56986 _d56986 |
||