| 000 | 00744nam a22001937a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 008 | 250331s xx d | ||
| 040 |
_aUSSH _bvie _cUSSH _eAACR2 |
||
| 041 | 0 | _achi | |
| 082 | 0 | 4 |
_a001 _bV121Đ |
| 100 | 1 |
_aLê, Quý Đôn, _d1726-1784 |
|
| 245 | 1 | 0 |
_aVân đài loại ngữ. _nT.2/4 / _cLê Quý Đôn |
| 246 | 1 | 0 | _a雲薹類語 |
| 260 |
_a[k.đ.] : _b[k.n.x.b.] |
||
| 300 |
_a640 tr. ; _c30 cm. |
||
| 500 | _aSách loại thư (có tính chất bách khoa), gồm 9 chương: Lí khí, Hình tượng, Khu vũ, Điển vựng, Văn nghệ, Âm tự, Thư tịch, Sĩ quy, Phẩm vật | ||
| 500 | _aViện Nghiên cứu Hán Nôm, ký hiệu : VHv.1168/1 – 4 | ||
| 650 | 0 | 4 |
_aBách khoa toàn thư _zViệt Nam |
| 942 | _cBOOK | ||
| 999 |
_c58357 _d58357 |
||