000 00801nam a22002057a 4500
008 240503s1946 th tha d
020 _a9784757418714
041 0 _ajpn
082 _a495.6
_bN691
100 1 _a大塚, 武司
245 1 0 _a日本語教育能力検定試験 - 合格するための本 /
_c大塚武司, 立石恵美子, 田桑有美子, 田中晴美
246 1 0 _aNihongo kyoiku nouryoku kenteishiken - Goukakusuru tameno hon
246 1 0 _aKỳ thi năng lực giảng dạy tiếng Nhật - Cuốn sách để đỗ kì thi
260 _a東京 :
_b株式会社アルク,
_c2010
300 _a211 p. ;
_c26 cm.
650 4 _aTiếng Nhật
_xKỹ năng
650 4 _aTiếng Nhật
_xKỳ thi
700 _a立a石恵美子, 田桑有美子, 田中晴美
942 _cBOOK
999 _c58414
_d58414