| 000 | 00700nam a22001937a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 008 | 240503s1946 th tha d | ||
| 020 | _a9784890961856C0081 | ||
| 041 | 0 | _ajpn | |
| 082 |
_a495.6 _bB626 |
||
| 100 | 1 | _a加藤, 清方 | |
| 245 | 1 | 0 |
_aBJTビジネス日本語能力テスト、公式ガイド / _c加藤清方 |
| 246 | 1 | 0 | _aBJT Bijinesu Nihongo nouryoku Tesuto, Koushiki Gaido. |
| 246 | 1 | 0 | _aHướng dẫn format kỳ thi Năng lực Tiếng Nhật thương mại BJT |
| 250 | _aTái bản lần thứ 1 có chỉnh sửa | ||
| 260 |
_a東京 : _b日本漢字能力検定協会, _c2010 |
||
| 300 |
_a109 tr. ; _c26 cm. |
||
| 650 | 4 | _aTiếng Nhật thương mại | |
| 942 | _cBOOK | ||
| 999 |
_c58436 _d58436 |
||