| 000 | 00681nam a22001697a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 008 | 240503s1946 th tha d | ||
| 041 | 0 | _aeng | |
| 082 |
_a327.52 _bD596 |
||
| 110 | 2 | _aMinistry of Foreign Affairs, Japan | |
| 245 | 1 | 0 |
_aDiplomatic blue book 2019: Japanese diplomacy and international situation in 2018 / _cMinistry of Foreign Affairs, Japan |
| 246 | 1 | 0 | _aSách Xanh Ngoại Giao 2019: Ngoại giao Nhật Bản và các tình huống quốc tế vào năm 2018 |
| 260 |
_aJapan : _bMinistry of Foreign Affairs, Japan, _c2019 |
||
| 300 |
_a370 p. ; _c30 cm. |
||
| 650 | 4 |
_aNgoại giao _zNhật Bản |
|
| 710 | 2 | _aMinistry of Foreign Affairs, Japan | |
| 942 | _cBOOK | ||
| 999 |
_c58452 _d58452 |
||