| 000 | 00400nam a22001457a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 008 | 240503s1946 th tha d | ||
| 041 | 0 | _avie | |
| 082 |
_a952 _bH401A |
||
| 100 | 1 | _aHữu Ngọc | |
| 245 | 1 | 0 |
_aHoa anh đào và điện tử / _cHữu Ngọc |
| 260 |
_aTP. Hồ Chí Minh : _bVăn nghệ, _c2006 |
||
| 300 |
_a286 tr. ; _c21 cm. |
||
| 651 | 4 |
_aNhật Bản _xVăn minh. |
|
| 942 | _cBOOK | ||
| 999 |
_c58477 _d58477 |
||