| 000 | 00900nam a22002177a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 008 | 240503s1946 th tha d | ||
| 020 | _a9784820747178 | ||
| 041 | 0 | _ajpn | |
| 082 |
_a495.6 _bN111 |
||
| 100 | 1 | _a青山、未来 | |
| 245 | 1 | 0 |
_aN1「読解.言葉知識」‐ 日本語能力試験 ‐ 対応問題と要点整理 / _c青山未来, 武田聡子, 德島陽子 |
| 246 | 1 | 0 | _aN1 「Dokkai. Kotobachishiki」- Nihongo nouryokushiken - Taioumondai to youtenseiri |
| 246 | 1 | 0 | _aN1 Năng lực đọc hiểu, từ vựng - Bài thi năng lực Tiếng Nhật - Bài tập thực hành và tóm tắt các điểm quan trọng |
| 260 |
_a東京 : _b日本能率協会マネジメントセンター, _c2011 |
||
| 300 |
_a166 p. ; _c26 cm. |
||
| 500 | _aTMN2888 | ||
| 650 | 4 |
_aTiếng Nhật _xKỹ năng |
|
| 700 | _a武田, 聡子 | ||
| 700 | _a德島, 陽子 | ||
| 942 | _cBOOK | ||
| 999 |
_c58506 _d58506 |
||