| 000 | 00490nam a22001457a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 008 | 240503s1946 th tha d | ||
| 041 | 0 | _avie | |
| 082 |
_a398.09597 _bNGH250T |
||
| 100 | 1 | _aNguyễn, Thành Đức | |
| 245 | 1 | 0 |
_aNghệ thuật biểu diễn dân gian (Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu) / _cNguyễn Thành Đức (Trường Sơn) |
| 260 |
_aTP. Hồ Chí Minh : _bThanh niên, _c2012 |
||
| 300 |
_a368 tr. ; _c21 cm. |
||
| 650 | 4 | _aVăn hóa dân gian Việt Nam | |
| 942 | _cBC | ||
| 999 |
_c58514 _d58514 |
||