| 000 | 00650nam a22001937a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 008 | 240503s1946 th tha d | ||
| 020 | _a9786048693404 | ||
| 041 | 0 | _avie | |
| 082 |
_a153.69 _bNG454N |
||
| 100 | 1 | _aMorris, Desmond | |
| 245 | 1 | 0 |
_aNgôn ngữ cơ thể : cẩm nang giải mã cử chỉ và điệu bộ / _cDesmond Morris ; Huỳnh Văn Thanh dịch |
| 246 | 1 | 0 | _aBody Talk : a world guide to gestures |
| 250 | _aTái bản lần thứ 1 | ||
| 260 |
_aHà Nội : _bLao động, _c2013 |
||
| 300 |
_a319 tr. ; _c21cm. |
||
| 650 | 4 |
_aĐiệu bộ _vCẩm nang, hướng dẫn |
|
| 650 | 4 | _aNgôn ngữ cử chỉ | |
| 942 | _cBOOK | ||
| 999 |
_c58517 _d58517 |
||