| 000 | 00672nam a22001697a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 008 | 240503s1946 th tha d | ||
| 041 | 0 | _avie | |
| 082 |
_a327.52059 _bNH124B |
||
| 100 | 1 | _aNguyễn, Tiến Lực | |
| 245 | 1 | 0 |
_aNhật Bản và các nước tiểu vùng Mekong - mối quan hệ lịch sử : _bkỷ yếu Hội thảo Quốc tế / _cNguyễn Tiến Lực |
| 246 | 1 | 0 | _a日本とメコン川地域-歴史的関わり |
| 260 |
_aTP. Hồ Chí Minh, _c2011 |
||
| 300 |
_a368 tr. ; _c20 cm. |
||
| 651 | 4 |
_aTiểu vùng Mekong _xQuan hệ quốc tế _zNhật Bản |
|
| 651 | 4 |
_aNhật Bản _xQuan hệ đối ngoại _zTiểu vùng Mekong |
|
| 942 | _cTLX | ||
| 999 |
_c58518 _d58518 |
||