| 000 | 00549nam a22001697a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 008 | 240503s1946 th tha d | ||
| 041 | 0 | _avie | |
| 082 |
_a495.656 _bS450T |
||
| 100 | 1 | _aTrần, Thị Chung Toàn | |
| 245 | 1 | 0 |
_aSổ tay động từ phức tiếng Nhật / _cTrần Thị Chung Toàn |
| 246 | 1 | 0 | _a日本語の複合動詞ハンドブック |
| 260 |
_aHà Nội : _bĐại học Quốc gia Hà Nội, _c2004 |
||
| 300 |
_a254 tr. ; _c20.5cm. |
||
| 500 | _aTMN343 | ||
| 650 | 4 |
_aTiếng Nhật _xĐộng từ phức |
|
| 942 | _cBOOK | ||
| 999 |
_c58547 _d58547 |
||