| 000 | 00650nam a22001937a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 008 | 240503s1946 th tha d | ||
| 020 | _a978-4769608363 | ||
| 041 | 0 | _ajpn | |
| 082 |
_a428 _bT641 |
||
| 100 | 1 | _a甲斐, 幸治 | |
| 245 | 1 | 0 |
_aTOEICテスト初挑戦のための英単語と英熟語 / _c甲斐 幸治 |
| 246 | 1 | 0 | _atooikku tesuto hatsuchousen no tame no eitango to eijukugo |
| 246 | 1 | 0 | _aTừ vựng và cụm từ tiếng Anh dành cho người lần đầu thi TOEIC |
| 260 |
_aNhật Bản : _bこう書房, _c2004 |
||
| 300 |
_a231 p. ; _c18 cm. |
||
| 500 | _aTMN2347 | ||
| 650 | 4 |
_aTiếng Anh _xTừ vựng |
|
| 942 | _cBOOK | ||
| 999 |
_c58574 _d58574 |
||