| 000 | 00522nam a22001697a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 008 | 240503s1946 th tha d | ||
| 041 | 0 | _avie | |
| 082 |
_a495.1395922 _bT550Đ |
||
| 100 | 1 | _aLạc Thiện | |
| 245 | 1 | 0 |
_aTừ điển Hán Việt thông dụng / _cLạc Thiện |
| 246 | 1 | 0 | _a漢越通用字典 |
| 260 |
_aTP. Hồ Chí Minh : _bNxb. Thành phố Hồ Chí Minh, _c2000 |
||
| 300 |
_a377 tr. ; _c20 cm. |
||
| 650 | 4 |
_aTiếng Hán _vTừ điển |
|
| 650 | 4 |
_aTiếng Việt _vTừ điển. |
|
| 942 | _cDIC | ||
| 999 |
_c58579 _d58579 |
||