000 00692nam a22001937a 4500
008 240503s1946 th tha d
020 _a9784861101496
041 0 _ajpn
082 _a495.2
_bT550Đ
110 2 _a長岡技術科学大学工学用語辞典編纂委員会
245 1 0 _aTừ điển thuật ngữ khoa học Nhật Việt /
_c長岡技術科学大学工学用語辞典編纂委員会
246 1 0 _a日越工学用語辞典
246 1 0 _aNichietsu kougaku yougojiten
260 _aHà Nội :
_bGiáo dục ,
_c2009
300 _a587 tr. ;
_c20 cm.
650 4 _aTiếng Nhật
_vTừ điển khoa học
650 4 _aTiếng Việt
_vTừ điển khoa học
942 _cDIC
999 _c58582
_d58582