000 00546nam a22001697a 4500
008 240503s1946 th tha d
041 0 _avie
082 _a495.992321
_bT550Đ
100 1 _aLê, Khả Kế
245 1 0 _aTừ điển Việt - Anh /
_cLê Khả Kế ... [và những người khác]
246 1 0 _aVietnamese - English Dictionary
260 _aTP. Hồ Chí Minh :
_bNxb. TP. Hồ Chí Minh,
_c1991
300 _a417 tr. ;
_c20 cm.
650 4 _aTiếng Việt
_vTừ điển
650 4 _aTiếng Anh
_vTừ điển
942 _cDIC
999 _c58584
_d58584