| 000 | 00501nam a22001697a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 008 | 240503s1946 th tha d | ||
| 041 | 0 | _ajpn | |
| 082 |
_a495.6 _bT550H |
||
| 100 | 1 | _aLê, Xuân Tùng | |
| 245 | 1 | 0 |
_aTự học đàm thoại tiếng Nhật theo phương pháp mới nhất / _cLê Xuân Tùng |
| 246 | 1 | 0 | _a日本語の自習書 |
| 260 |
_aTP. Hồ Chí Minh : _bThanh niên, _c2007 |
||
| 300 |
_a256 tr. ; _c21 cm. |
||
| 500 | _aTK-31 | ||
| 650 | 4 | _aTiếng Nhật | |
| 942 | _cBOOK | ||
| 999 |
_c58585 _d58585 |
||