000 00634nam a22002177a 4500
008 240503s1946 th tha d
020 _a4490104219C1581
041 0 _ajpn
082 _a495.63
_bA294
100 1 _a芳賀 , 綏
245 1 0 _aあいまい語辞典 /
_c芳賀綏、佐々木瑞枝、門倉正美
246 1 0 _aAimaigo jiten
246 1 0 _aTừ điển từ ngữ mơ hồ
250 _aTái bản lần thứ 4
260 _a東京 :
_b東京堂出版,
_c2004
300 _a300 p. ;
_c19 cm.
650 4 _aTiếng Nhật
_vTừ điển
700 _a佐々, 木瑞枝
700 _a門倉, 正美
942 _cDIC
999 _c58605
_d58605