000 01120nam a22002537a 4500
008 240503s1946 th tha d
020 _a4757402600
041 0 _ajpn
082 _a495.6
_bA313
245 1 0 _aアカデミック・ジャパニーズー日本語表現ハンドブックシリーズ(1):すぐわかる上級表現(英語・中国語・韓国語駅つき) /
_c佐々木瑞枝 ... [et al.]
246 1 0 _aAkademikku Japanizu Nihongo Hyougen Handobukku Shirizu (1):Sugu wakaru joukyuu hyougen(Eigo・chuugokugo・kankokugo ekitsuki)
246 1 0 _aTiếng Nhật học thuật - Cẩm nang diễn đạt tiếng Nhật (Tập 1): Cách diễn đạt nâng cao dễ hiểu (Kèm bản dịch tiếng Anh/ tiếng Trung/ tiếng Hàn)
260 _a東京都 :
_b株式会社アルク,
_c2000
300 _a107 p. ;
_c21 cm.
500 _aTMN0026
650 4 _aTiếng Nhật
700 _a佐々木, 瑞枝
700 _a升岡, 香代子
700 _a庄野, 恵子
700 _a藤尾, 喜代子
700 _a細井, 和代
700 _a片瓜, 弓子
942 _cBOOK
999 _c58607
_d58607