| 000 | 01134nam a22002657a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 008 | 240503s1946 th tha d | ||
| 020 | _a4757403380C0081 | ||
| 041 | 0 | _ajpn | |
| 082 |
_a495.6 _bA313 |
||
| 245 | 1 | 0 |
_aアカデミック・ジャパニーズ日本語表現ハンドブックシリーズ5、よく使うカタカナ語、英語訳 韓国語・中国語対応索引つき / _c小田知子 ... [et al.] |
| 246 | 1 | 0 | _aAkademikku japanizu nihongo hyougen handobukku shirizu 5 |
| 246 | 1 | 0 | _aAcademic Japanese Japanese Expressions Handbook Series 5 |
| 246 | 1 | 0 | _aTiếng Nhật học thuật, Sổ tay biểu đạt tiếng Nhật – Tập 5 : các từ Katakana thường dùng, kèm bản dịch tiếng Anh và chỉ mục hỗ trợ tiếng Hàn và tiếng Trung |
| 250 | _aTái bản lần thứ 5 | ||
| 260 |
_a東京 : _bアルク, _c2005 |
||
| 300 |
_a117 p. ; _c21 cm. |
||
| 650 | 4 | _aTiếng Nhật | |
| 700 | _a小田, 知子 | ||
| 700 | _a二宮喜, 代子 | ||
| 700 | _a吹屋, 葉子 | ||
| 700 | _a三木, 千恵 | ||
| 700 | _a家根橋, 伸子 | ||
| 700 | _a山見, 智子 | ||
| 942 | _cBOOK | ||
| 999 |
_c58609 _d58609 |
||