| 000 | 00749nam a22002177a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 008 | 240503s1946 th tha d | ||
| 020 | _a9784767491042 | ||
| 041 | 0 | _ajpn | |
| 082 |
_a495.6321 _bI-31 |
||
| 100 | 1 | _aデイヴィッド・P・ダッチャー | |
| 245 | 1 | 0 |
_aいまどきのニホン語 和英辞典 / _cデイヴィッド・P・ダッチャー |
| 246 | 1 | 0 | _aImadoki no nihongo waeijiten |
| 246 | 1 | 0 | _aTừ điển Nhật - Anh về tiếng Nhật hiện đại |
| 260 |
_a東京都 : _b研究社, _c2009 |
||
| 300 |
_a241 p. ; _c19 cm. |
||
| 500 | _aTMN0866 | ||
| 650 | 4 |
_aTiếng Nhật _vTừ điển _x Tiếng Anh |
|
| 650 | 4 |
_aTiếng Anh _vTừ điển _xTiếng Nhật |
|
| 710 | 2 | _a研究社辞書編集部 | |
| 942 | _cDIC | ||
| 999 |
_c58613 _d58613 |
||