| 000 | 00845nam a22002177a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 008 | 240503s1946 th tha d | ||
| 020 | _a9784490208689 | ||
| 041 | 0 | _ajpn | |
| 082 |
_a495.6 _bO-58 |
||
| 245 | 1 | 0 |
_aオノマトペラペラ マンガで日本語の擬音語・擬態語 / _c水野良太郎 biên tập ; 読売新聞英字新聞部 giám sát |
| 246 | 1 | 0 | _aONOMATO-PERA-PERA : An Illustrated Guide to Japanese Onomatopoeia |
| 246 | 1 | 0 | _aOnomatope trôi chảy – Học từ tượng thanh, tượng hình tiếng Nhật qua manga |
| 250 | _aLần thứ 7 | ||
| 260 |
_a東京 : _b株式会社 東京堂出版, _c2014 |
||
| 300 |
_a189 p. ; _c21 cm. |
||
| 500 | _aTMN2928 | ||
| 650 | 4 | _aTiếng Nhật | |
| 700 |
_a水野, 良太郎, _ebiên tập |
||
| 710 | 2 |
_a読売新聞英字新聞部, _egiám sát |
|
| 942 | _cBOOK | ||
| 999 |
_c58616 _d58616 |
||