| 000 | 00829nam a22002057a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 008 | 240503s1946 th tha d | ||
| 020 | _a4893582348 | ||
| 041 | 0 | _ajpn | |
| 082 |
_a495.6 _bK84 |
||
| 100 | 1 | _a富田、隆行 | |
| 245 | 1 | 0 |
_aこれだけは知っておきたい - 日本語教育のための教授法マニュアル70例(下) / _c富田隆行 |
| 246 | 1 | 0 | _aKore dake wa shitteokitai - Nihongo kyouiku no tame no Kyoujuhou Manyuaru 70-rei (Ge) |
| 246 | 1 | 0 | _aNhững điều nhất định phải biết - 70 ví dụ minh họa phương pháp giảng dạy dành cho giáo viên tiếng Nhật (Hạ) |
| 250 | _aLần thứ hai | ||
| 260 |
_a東京都 : _b凡人社, _c1994 |
||
| 300 |
_a258 p. ; _c21 cm. |
||
| 500 | _aTMN0036 | ||
| 650 | 4 |
_aTiếng Nhật _xPhương pháp giảng dạy |
|
| 942 | _cBOOK | ||
| 999 |
_c58628 _d58628 |
||