000 00710nam a22002057a 4500
008 240503s1946 th tha d
041 0 _ajpn
082 _a495.6
_bT316
100 1 _aHimeno, Masako
245 1 0 _aテレビ日本語講座 初級II 続ヤンさんと日本の人々 教師用指導書(語彙リスト付) /
_cHimeno Masako, Sakata Yukiko, Sakuma Katsuhiko
246 1 0 _aKhóa học tiếng Nhật trên TV: Người mới bắt đầu II
250 _aLần thứ hai
260 _aTokyo :
_bThe Japan Foundation,
_c1992
300 _a167 p. ;
_c26 cm.
500 _aTMN0132
650 4 _aTiếng Nhật
700 _aSakata, Yukiko
700 _aSakuma, Katsuhiko
942 _cBOOK
999 _c58642
_d58642