000 00756nam a22002177a 4500
008 240503s1946 th tha d
020 _a9784757418868
041 0 _ajpn
082 _a495.63
_bD685
100 1 _a悦子, 友松
245 1 0 _aどんなときどう使う 日本語表現文型辞典 /
_c友松悦子 ; 宮本淳 ; 和栗雅子
246 1 0 _aDonna toki dou tsukau: Nihongo hyogen bunkei jiten
246 1 0 _aKhi nào và sử dụng như thế nào: Từ điển mẫu câu và ngữ cảnh tiếng Nhật
250 _aTái bản lần thứ 10
260 _a東京 :
_bアルク,
_c2010
300 _a531 p. ;
_c22 cm.
650 4 _aTiếng Nhật
_xNgữ pháp
700 _a宮本, 淳
700 _a和栗, 雅子
942 _cBOOK
999 _c58649
_d58649