000 00725nam a22001937a 4500
008 240503s1946 th tha d
020 _a4051519783
041 0 _ajpn
082 _a610.73
_bN253
100 1 _a土屋, 香代子
245 1 0 _aナーシングおたすけブックス2 - 英和・和英: ミニ用語集 /
_c土屋香代子 ; 末永真紀子 ; 横瀬浩子
246 1 0 _aNaashingu Otasuke bukkusu 2 - Eiwa ・Waei: Mini Yougoshuu
246 1 0 _aSách trợ giúp điều dưỡng 2 - Từ điển Anh-Nhật / Nhật-Anh: Tuyển tập thuật ngữ mini
250 _aLần thứ 2
260 _a東京都 :
_b学研,
_c1998
300 _a201 p. ;
_c15 cm.
650 4 _aĐiều dưỡng
942 _cBOOK
999 _c58650
_d58650