000 00746nam a22002057a 4500
008 240503s1946 th tha d
020 _a4883191494
041 0 _ajpn
082 _a495.6
_bM665
100 1 _a牧野, 昭子
245 1 0 _aみんなの日本語ー初級I 練習C. 会話イラストシート /
_c牧野昭子, 古賀千世子
246 1 0 _aMinna no Nihongo - Shokyu 1 Rensyu C. Kaiwa irasuto shiito
246 1 0 _aTiếng Nhật cho mọi người sơ cấp 1 - Luyện tập C, hội thoại có hình minh họa
260 _a東京 :
_b株式会社スリーエーネットワーク,
_c2003
300 _a104 p. ;
_c26 cm.
500 _aTMN2262
650 4 _aTiếng Nhật
700 _a古賀, 千世子
942 _cBOOK
999 _c58674
_d58674