| 000 | 00915nam a22002657a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 008 | 240503s1946 th tha d | ||
| 020 | _a9784883194803 | ||
| 041 | 0 | _ajpn | |
| 082 |
_a495.6 _bM665 |
||
| 245 | 1 | 0 |
_aみんなの日本語ー初級I 翻訳.文法解説 ベトナム語版 / _c田中よね ... [et al.] |
| 246 | 1 | 0 | _aMinna no Nihongo - Shokyu 1 Honyaku. bunpoukaisetsu Betonamugoban |
| 246 | 1 | 0 | _aTiếng Nhật cho mọi người sơ cấp 1, Bản dịch và giải thích ngữ pháp |
| 250 | _aTái bản lần thứ 2 | ||
| 260 |
_a東京 : _b株式会社スリーエーネットワーク, _c2010 |
||
| 300 |
_a189 p. ; _c26 cm. |
||
| 500 | _aTMN252 | ||
| 650 | 4 | _aTiếng Nhật | |
| 700 | _a田中, よね | ||
| 700 | _a牧野, 昭子 | ||
| 700 | _a重川, 明美 | ||
| 700 | _a御子神, 慶子 | ||
| 700 | _a古賀千, 世子 | ||
| 700 | _a石井, 千尋 | ||
| 942 | _cBOOK | ||
| 999 |
_c58675 _d58675 |
||