| 000 | 00919nam a22002417a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 008 | 240503s1946 th tha d | ||
| 020 | _a9784904595602 | ||
| 041 | 0 | _ajpn | |
| 082 |
_a495.6 _bJ74 |
||
| 100 | 1 | _a八木、真生 | |
| 245 | 1 | 0 |
_a上級・超級日本語学習者のための考える漢字・語彙 - 上級編 / _c八木真生、早川幸子、中村朱美 |
| 246 | 1 | 0 | _aJyokyu . chyokyu nihongogakusyusha notame no kangaerukanji, goi - Joukyuhen |
| 246 | 1 | 0 | _aTư duy Hán tự và từ vựng dành cho người học tiếng Nhật trình độ cao cấp và siêu cấp- Tập dành cho trình độ cao cấp |
| 250 | _aTái bản lần thứ 3 | ||
| 260 |
_a東京 : _b株式会社ココ出版, _c2018 |
||
| 300 |
_a217 p. ; _c26 cm. |
||
| 500 | _aTMN2933 | ||
| 650 | 4 | _aTiếng Nhật | |
| 653 | _aHán tự | ||
| 700 | _a早川, 幸子 | ||
| 700 | _a中村, 朱美 | ||
| 942 | _cBOOK | ||
| 999 |
_c58714 _d58714 |
||