| 000 | 00698nam a22001817a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 008 | 240503s1946 th tha d | ||
| 041 | 0 | _ajpn | |
| 082 |
_a495.6 _bS463 |
||
| 110 | 2 | _a日本語教育事情報告編 | |
| 245 | 1 | 0 |
_a世界の日本語教育 日本語教育論集 1997 第7号 / _c日本語教育事情報告編 |
| 246 | 1 | 0 | _aSekai no nihongo kyouiku nihongo kyouikuronshuu 1997 dai nana gou |
| 246 | 1 | 0 | _aGiáo dục tiếng Nhật trên thế giới – Tuyển tập lý luận giáo dục tiếng Nhật 1997, số 7 |
| 260 |
_aTokyo : _b日本語国際センター, _c1997 |
||
| 300 |
_a311 p. ; _c24 cm. |
||
| 500 | _aTMN0146 | ||
| 650 | 4 | _aTiếng Nhật | |
| 942 | _cBOOK | ||
| 999 |
_c58717 _d58717 |
||