| 000 | 00939nam a22002177a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 008 | 240503s1946 th tha d | ||
| 041 | 0 | _ajpn | |
| 082 |
_a495.6 _bS463 |
||
| 245 | 1 | 0 |
_a世界の日本語研究 日本語で書く――文学創作のお喜びと苦しみ / _cNanyan Guo ... [et al.] |
| 246 | 1 | 0 | _aSekai no Nihon kenkyuu 2000: Nihongo de kaku - bungaku sousaku no yorokobi to kurushimi |
| 246 | 1 | 0 | _aJapanese studies around the world 2010: The Experiences of Non-Japanese Writers of Japanese Literature |
| 246 | 1 | 0 | _aNghiên cứu Nhật Bản trên thế giới: Viết bằng tiếng Nhật - Hạnh phúc và bi sầu của sáng tác văn học |
| 260 |
_a京都 : _b国際日本文化研究センター, _c2011 |
||
| 300 |
_a158 p. ; _c21cm. |
||
| 650 | 4 | _aTiếng Nhật | |
| 700 | _aGuo, Nanyan | ||
| 700 | _aSuhara, Satoru | ||
| 700 | _aTaniguchi, Sachiyo | ||
| 700 | _aMakino, Seiichi | ||
| 942 | _cBOOK | ||
| 999 |
_c58718 _d58718 |
||