| 000 | 00650nam a22001817a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 008 | 240503s1946 th tha d | ||
| 020 | _a9784890851706 | ||
| 041 | 0 | _ajpn | |
| 082 |
_a495.922 _bI-31 |
||
| 100 | 1 | _a秋葉亜子 | |
| 245 | 1 | 0 |
_a今すぐ話せるベトナム語入門編: 聞いて話して覚える. / _c秋葉亜子 |
| 246 | 1 | 0 | _aIma sugu hanaseru betonamugo nyuumonhen kiite hanashite oboeru |
| 246 | 1 | 0 | _aNhập môn tiếng Việt dành cho người mới bắt đầu – Học nhanh qua nghe và nói |
| 260 |
_aNhật Bản : _bナガセ, _c2000 |
||
| 300 |
_a148 p. ; _c18 cm. |
||
| 650 | 4 | _aTiếng Việt | |
| 942 | _cBOOK | ||
| 999 |
_c58733 _d58733 |
||