000 00619nam a22001937a 4500
008 240503s1946 th tha d
020 _a464200502
041 0 _ajpn
082 _a952
_bK79
110 2 _a国史大辞典編集委員
245 1 0 _a国史大辞典 第2巻 (うーお) /
_c国史大辞典編集委員
246 1 0 _aKokushi daijiten dai 2 kan (u-o)
246 1 0 _aĐại từ điển quốc sử quyển 2 (Từ U đến O)
250 _aTái bản lần thứ 7
260 _a東京 :
_b吉川圭三,
_c1980
300 _a1014 p. ;
_c27cm.
651 4 _aNhật Bản
_xLịch sử
942 _cDIC
999 _c58760
_d58760