| 000 | 00762nam a22001937a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 008 | 240503s1946 th tha d | ||
| 020 | _a9784896892406 | ||
| 041 | 0 | _ajpn | |
| 082 |
_a495.6 _bJ61 |
||
| 100 | 1 | _a松本, 節子 | |
| 245 | 1 | 0 |
_a実力アップ!日本語能力試験これで大丈夫!聴解問題(2級) / _c松本 節子 |
| 246 | 1 | 0 | _aJitsuryoku appu! Nihongo nouryoku shiken kore de daijoubu! Choukai mondai (2-kyiuu) |
| 246 | 1 | 0 | _aTăng cường năng lực! Kỳ thi năng lực tiếng Nhật – Chỉ cần thế này là ổn! Bài tập nghe hiểu (Trình độ cấp 2) |
| 260 |
_a横浜市 : _bユニコム, _c1997 |
||
| 300 |
_a263 p. ; _c21 cm. |
||
| 650 | 4 | _aTiếng Nhật | |
| 700 | _a星野、恵子 | ||
| 942 | _cBOOK | ||
| 999 |
_c58800 _d58800 |
||