000 00676nam a22001937a 4500
008 240503s1946 th tha d
020 _a9784095041742
041 0 _ajpn
082 _a495.6
_bG496
100 1 _a小野、正弘
245 1 0 _a擬音語.擬態語4500 - 日本語オノマトペ辞典 /
_c小野正弘
246 1 0 _aGiongo. Gitaigo 4500 - Nihongo Onomatope Jiten
246 1 0 _aTừ điển Onomatopoeia tiếng Nhật - 4500 từ tượng hình và tượng thanh
250 _aTái bản lần thứ 5
260 _a東京 :
_b株式会社小学館,
_c2018
300 _a701 p. ;
_c21 cm.
650 4 _aTiếng Nhật
_vTừ điển
942 _cDIC
999 _c58823
_d58823