000 00726nam a22002297a 4500
008 240503s1946 th tha d
020 _a9784883195466
041 0 _ajpn
082 _a495.6
_bS556
100 1 _a石井, 怜子
245 1 0 _a新完全マスター漢字日本語能力試験N1 /
_c石井怜子, 青柳方子, 大野純子
246 1 0 _aShinkanzen masuta kanji nihongo nouryoku shiken N1
246 1 0 _aShinkanzen Master: Hán tự - Kỳ Thi Năng Lực Tiếng Nhật N1
260 _a東京 :
_b3A Corporation,
_c2010
300 _a195 p. ;
_c26 cm.
500 _aTMN2857
650 4 _aTiếng Nhật
653 _aHán tự
700 _a青柳, 方子
700 _a大野, 純子
942 _cBOOK
999 _c58844
_d58844