000 00841nam a22002657a 4500
008 240503s1946 th tha d
020 _a9784883195473
041 0 _ajpn
082 _a495.6
_bS556
245 1 0 _a新完全マスター漢字-日本語能力試験N2 /
_c井玲子 ... [et al.]
246 1 0 _aShinkanzen Masuta kanji - Nihongo nouryoku shiken N2
246 1 0 _aShinkanzen Master - Hán tự - Kỳ thi năng lực Nhật ngữ N2
250 _aLần thứ mười
260 _a東京都 :
_bスリーエーネットワーク,
_c2019
300 _a149 p. ;
_c26 cm.
650 4 _aTiếng Nhật
653 _aHán tự
700 _a井玲, 子
700 _a鈴木、英子
700 _a青柳、方子
700 _a大野、純子
700 _a木村、典子
700 _a斎藤、明子
942 _cBOOK
999 _c58845
_d58845