000 00719nam a22002177a 4500
008 240503s1946 th tha d
020 _a9784883195749
041 0 _ajpn
082 _a495.6
_bS556
100 1 _a伊能, 裕晃
245 1 0 _a新完全マスター語彙日本語能力試験N2 /
_c伊能裕晃, 本田ゆかり, 来栖里美
246 1 0 _aShinkanzen masuta goi nihongo nouryoku shiken N2
246 1 0 _aShinkanzen Master: Từ vựng - Kỳ Thi Năng Lực Tiếng Nhật N2
260 _a東京 :
_b3A Corporation,
_c2011
300 _a207 p. ;
_c26 cm.
500 _aTMN2851
650 4 _aTiếng Nhật
_xTừ vựng
700 _a本田, ゆかり
700 _a来栖, 里美
942 _cBOOK
999 _c58847
_d58847