000 00708nam a22002177a 4500
008 240503s1946 th tha d
020 _a9784883195664
041 0 _ajpn
082 _a495.6
_bS556
100 1 _a中村かおり
245 1 0 _a新完全マスター読解日本語能力試験N1 /
_c中村かおり, 福島佐知, 友松悦子
246 1 0 _aShinkanzen masuta dokkai nihongo nouryoku shiken N1
246 1 0 _aShinkanzen Master: Đọc Hiểu - Kỳ Thi Năng Lực Tiếng Nhật N1
260 _a東京 :
_b3A Corporation,
_c2011
300 _a89 p. ;
_c26 cm.
500 _aTMN2865
650 4 _aTiếng Nhật
700 _a福島, 佐知
700 _a友松, 悦子
942 _cBOOK
999 _c58849
_d58849