000 01057nam a22002777a 4500
008 240503s1946 th tha d
020 _a9784789015967
041 0 _ajpn
082 _a495.6
_bS556
245 1 0 _a新聞.テレビ ニュースの日本語 - 用例で覚える重要語彙1000 /
_c節子松本 ... [et al.]
246 1 0 _aNews Nihongo: Enrich Your Janpanese Vocabulary through Newspaper and TV News
246 1 0 _aShinbun. Terebi Nyusu no Nihongo - Youreide oboeru jyuyogoi 1000
246 1 0 _aTiếng Nhật trong báo chí và tin tức truyền hình - 1000 từ vựng quan trọng thông qua ví dụ minh họa
250 _aTái bản lần thứ 2
260 _a東京 :
_b株式会社ジャパンタイムズ出版,
_c2020
300 _a160 p. ;
_c26 cm.
500 _aTMN2839
650 4 _aTiếng Nhật
700 _a節子, 松本
700 _a良子, 佐久間
700 _a祐子, 浜畑
700 _a智恵, 子岩見
700 _a恵美, 子長友
700 _a真規, 子盛田
942 _cBOOK
999 _c58860
_d58860