| 000 | 00791nam a22002057a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 008 | 240503s1946 th tha d | ||
| 020 | _a4789010635C0081 | ||
| 041 | 0 | _ajpn | |
| 082 |
_a495.6 _bN691 |
||
| 110 | 2 | _a日鉄ヒューマンデベロプメント/日本外国語専門学校 | |
| 245 | 1 | 0 |
_a日本を話そう - 15のテーマで学ぶ日本事情 / _c日鉄ヒューマンデベロプメント/日本外国語専門学校 |
| 246 | 1 | 0 | _aNihon wo hanasou - 15 no tema de manabu Nihon jijou |
| 246 | 1 | 0 | _aCùng nói tiếng Nhật - học về tình hình nước Nhật với 15 chủ đề |
| 250 | _aLần thứ 3 | ||
| 260 |
_a東京都 : _bThe Japan Times, _c2001 |
||
| 300 |
_a144 p. ; _c25 cm. |
||
| 500 | _aTMN78 | ||
| 650 | 4 | _aTiếng Nhật | |
| 942 | _cBOOK | ||
| 999 |
_c58870 _d58870 |
||