000 00773nam a22002177a 4500
008 240503s1946 th tha d
020 _a9784863923256
041 0 _ajpn
082 _a495.6
_bN691
100 1 _a清、ルミ
245 1 0 _a日本語がよく使う 日本語会話お決まり表現180 /
_c清ルミ
246 1 0 _a180 common Native Japanese Figures of Speech in Regular Conversation
246 1 0 _aNihongo ga yoku tsukau nihongokaiwa okimari hyogen180
246 1 0 _a180 mẫu câu thường dùng trong hội thoại tiếng Nhật
250 _aTái bản lần thứ 2
260 _a東京 :
_b有限会社Jリサーチ出版,
_c2018
300 _a207 p. ;
_c21 cm.
500 _aTMN2822
650 4 _aTiếng Nhật
_xMẫu câu
942 _cBOOK
999 _c58882
_d58882